NỀN TẢNG

Trọng âm từ hai âm tiết: nghe và nhấn đúng chỗ

Bắt đầu bằng bốn từ quen thuộc để nghe ra âm tiết nổi bật, đọc dấu trọng âm và thử đưa từ vào một câu ngắn.

Ban biên tập StayPano English · Cập nhật 16/10/2026

Trọng âm là phần nào trong một từ?

Khi nghe một từ có nhiều âm tiết, bạn thường nhận ra một âm tiết nổi bật hơn. Đó là vị trí trọng âm chính. British Council gọi hiện tượng nhấn trong từ này là word stress. Hãy bắt đầu bằng việc nghe hai nhịp trong một từ ngắn, rồi xác định nhịp nổi bật.

Chẳng hạn, table nhấn ở âm tiết đầu, còn about nhấn ở âm tiết sau. Đọc hai từ theo cùng một nhịp đều có thể khiến bạn khó so sánh cách nói của mình với âm mẫu. Mục tiêu của buổi học này là nhận ra sự khác biệt ấy với bốn từ, chưa cần ghi nhớ một danh sách quy tắc dài.

Nhìn dấu nhấn trước khi đọc IPA

Trong cách ghi phiên âm của Cambridge Dictionary, dấu ˈ đứng trước âm tiết mang trọng âm chính; dấu chấm đánh dấu ranh giới âm tiết. Ví dụ, /ˈhæp.i/ của happy có dấu nhấn trước phần đầu, còn /bɪˈɡɪn/ của động từ begin có dấu nhấn trước phần sau.

Phần viết hoa trong bảng dưới chỉ giúp bạn nhìn vị trí nhấn. Đây không phải phiên âm và cũng không phải hướng dẫn đọc bằng tiếng Việt.

Từ Nhìn nhịp nhấn Câu để thử sau khi nghe
table TAble Put the map on the table.
happy HAPpy I am happy with this plan.
about aBOUT Tell me about your weekend.
begin beGIN We can begin after lunch.

Các câu trên là ví dụ tự biên soạn. Để nghe từng từ, mở các mục phát âm Cambridge được dẫn ở cuối bài và chọn UK hoặc US. Bài này chỉ dẫn liên kết đến nguồn, không sao chép file âm thanh của từ điển.

Một lượt tự luyện với bốn từ

  1. Nghe trước: chọn một giọng ở nguồn phát âm và nghe từng từ. Ghi số 1 hoặc 2 cho âm tiết bạn thấy nổi bật.
  2. Đọc lại: đối chiếu bảng, nói từng từ rồi đọc câu ví dụ tương ứng.
  3. Che đáp án: nhìn từ gốc, tự đánh dấu phần nhấn mà không nhìn cột giữa.
  4. Nghe kiểm tra: nghe lại âm mẫu. Nếu thay đổi câu trả lời, ghi từ đó vào danh sách cần xem lại.

Bạn có thể gõ nhịp bằng tay khi nghe. Chỉ dùng thao tác này để giữ hai âm tiết rõ ràng trong lúc tập; khi nói cả câu, hãy nghe lại cách đọc liền mạch của người nói.

Tự kiểm tra bằng một câu mới

Điền một từ phù hợp rồi xác định vị trí nhấn của từ vừa điền:

  • “Let us ___ with a short question.”
  • “My keys are on the ___.”
  • “What is this book ___?”
  • “She is ___ to see her friend.”

Đáp án lần lượt là begin — âm tiết 2; table — âm tiết 1; about — âm tiết 2; happy — âm tiết 1. Sau khi kiểm tra, đổi một chi tiết trong mỗi câu để câu nói phù hợp với bạn. Ví dụ, thay keys bằng phone, hoặc thay book bằng lesson.

Khi nào nên dừng để tra lại?

Nếu gặp một từ mới, đừng suy vị trí nhấn chỉ từ số chữ cái. Hãy xem cả nghĩa đang dùng và phiên âm của từ đó. Với người mới bắt đầu, tra đúng một từ rồi dùng lại trong câu riêng thường dễ kiểm tra hơn việc áp dụng ngay một quy tắc tổng quát.

Nếu âm tiết không nhấn khiến bạn bối rối, đọc tiếp bài về âm schwa /ə/. Bài đó giúp bạn nối kiến thức về âm với những từ đã gặp ở đây.

Tiếp tục luyện trong ứng dụng

Mở bảng IPA để nghe các âm và từ ví dụ có sẵn. Đây là bảng luyện âm; bài viết này không có chức năng tự chấm trọng âm hoặc đánh giá chất lượng giọng nói.

Cuối buổi, giữ lại một mục ngắn trong ghi chú của bạn: từ nào đã nghe ra vị trí nhấn, từ nào cần nghe lại. Lần học sau, bắt đầu từ danh sách đó trước khi thêm từ mới.

Nguồn tham khảo

Học tiếp từ đây

Hiểu rồi, mình thử một chút nhé?

Thực hành trên web hoặc tiếp tục với StayPano English trên Android.